tranh cường

Học thuật
Thân thiện
tranh cường

Hai kỵ sĩ tranh cường trên một cánh đồng rộng.

Từ "tranh cường" trong tiếng Việt có nghĩa là "đua tranh về sức mạnh" hoặc "cạnh tranh về sức mạnh". Từ này thường được sử dụng để miêu tả những cuộc thi đấu, cạnh tranh đó các bên tham gia thể hiện sức mạnh, kỹ năng, hoặc khả năng của mình.

Giải thích chi tiết:
  • "Tranh" có nghĩa là "đua tranh", "cạnh tranh" hoặc "tranh giành".
  • "Cường" có nghĩa là "sức mạnh", "mạnh mẽ".

Khi ghép lại, "tranh cường" mang ý nghĩa là những cuộc đua tranh, thi đấu liên quan đến sức mạnh, thể lực hoặc khả năng.

dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản: "Trong cuộc thi thể thao, các vận động viên sẽ tranh cường với nhau để giành huy chương vàng."

    • (Trong câu này, "tranh cường" thể hiện sự cạnh tranh giữa các vận động viên.)
  2. Câu nâng cao: "Tại giải đấu thuật quốc tế, các đến từ nhiều quốc gia khác nhau đã tranh cường để chứng tỏ ai người mạnh nhất."

    • (Câu này cho thấy sự cạnh tranhmột cấp độ cao hơn, với sự tham gia của nhiều quốc gia.)
Biến thể từ đồng nghĩa:
  • Biến thể: "Tranh tài" cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng không nhất thiết chỉ liên quan đến sức mạnh có thể về kỹ năng hoặc tài năng.
  • Từ đồng nghĩa: "Cạnh tranh", "đua tranh", "tranh giành".
Từ gần giống:
  • "Tranh đấu": thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, có thể không chỉ liên quan đến sức mạnh thể chất còn đấu tranh cho quyền lợi.
  • "Tranh giành": có thể chỉ việc giành lấy một thứ đó như vị trí, quyền lực, hay tài sản.
Chú ý:

Khi sử dụng từ "tranh cường", bạn nên cân nhắc ngữ cảnh để đảm bảo rằng phù hợp với sự cạnh tranh về sức mạnh. Trong các ngữ cảnh khác, bạn có thể cần sử dụng các từ khác như "tranh tài" hay "cạnh tranh" để diễn tả chính xác hơn.

tranh cường

Hai kỵ sĩ tranh cường trên một cánh đồng rộng.

  1. Đua tranh về sức mạnh

Từ gần giống

Từ chứa "tranh cường"